Nghĩa tiếng Việt
sự đưa tin, bản tin
Đừng chỉ tra "coverage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the reporting of specific news or events by the media
Câu ví dụ
The radio station 's coverage of local sports is popular among listeners .
Phạm vi đưa tin về thể thao địa phương của đài phát thanh được người nghe yêu thích.
Luyện tập
"coverage" nghĩa là gì?