coverage

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự đưa tin, bản tin
💡
Definition (English)
the reporting of specific news or events by the media
✏️
Câu ví dụ
The radio station 's coverage of local sports is popular among listeners .
Phạm vi đưa tin về thể thao địa phương của đài phát thanh được người nghe yêu thích.
Luyện tập

"coverage" nghĩa là gì?