Nghĩa tiếng Việt
kebab, xiên nướng
Đừng chỉ tra "kebab" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
food made with pieces of meat and vegetables roasted or grilled on fire, typically on a skewer
Câu ví dụ
He enjoys making kebabs at home during summer barbecues , experimenting with different marinades and ingredients .
Anh ấy thích làm kebab ở nhà trong những bữa tiệc nướng mùa hè, thử nghiệm với các loại nước ướp và nguyên liệu khác nhau.
Luyện tập
"kebab" nghĩa là gì?