columnist

/ˈkɑɫəmnəst/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà báo chuyên mục, người viết chuyên mục
🎯
Đừng chỉ tra "columnist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a journalist who regularly writes articles on a particular subject for a newspaper or magazine
✏️
Câu ví dụ
He is a sports columnist who analyzes games and player performances .
Anh ấy là một nhà báo thể thao phân tích các trận đấu và thành tích của cầu thủ.
✅
Luyện tập

"columnist" nghĩa là gì?