Nghĩa tiếng Việt
nhà báo chuyên mục, người viết chuyên mục
Đừng chỉ tra "columnist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a journalist who regularly writes articles on a particular subject for a newspaper or magazine
Câu ví dụ
He is a sports columnist who analyzes games and player performances .
Anh ấy là một nhà báo thể thao phân tích các trận đấu và thành tích của cầu thủ.
Luyện tập
"columnist" nghĩa là gì?