Nghĩa tiếng Việt
kinh tế học
Đừng chỉ tra "economics" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the study of how money, goods, and resources are produced, distributed, and used in a country or society
Câu ví dụ
Behavioral economics studies how emotions and psychology influence financial decisions .
Kinh tế học hành vi nghiên cứu cách cảm xúc và tâm lý ảnh hưởng đến quyết định tài chính.
Luyện tập
"economics" nghĩa là gì?