juicer

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy ép trái cây, máy ép nước trái cây
🎯
Đừng chỉ tra "juicer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an electric kitchen tool used for removing the juice of fruits and vegetables
✏️
Câu ví dụ
She made a healthy smoothie using the juicer and blender .
Cô ấy đã làm một ly sinh tố lành mạnh bằng cách sử dụng máy ép trái cây và máy xay.
✅
Luyện tập

"juicer" nghĩa là gì?