juicer
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
máy ép trái cây, máy ép nước trái cây
Đừng chỉ tra "juicer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an electric kitchen tool used for removing the juice of fruits and vegetables
Câu ví dụ
She made a healthy smoothie using the juicer and blender .
Cô ấy đã làm một ly sinh tố lành mạnh bằng cách sử dụng máy ép trái cây và máy xay.
Luyện tập
"juicer" nghĩa là gì?