accounting

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kế toán, nghề kế toán
🎯
Đừng chỉ tra "accounting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the profession of recording, auditing, and reporting financial transactions for a business
✏️
Câu ví dụ
Accounting requires attention to detail and accuracy .
Kế toán đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết và độ chính xác.
✅
Luyện tập

"accounting" nghĩa là gì?