Nghĩa tiếng Việt
kế toán, nghề kế toán
Đừng chỉ tra "accounting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the profession of recording, auditing, and reporting financial transactions for a business
Câu ví dụ
Accounting requires attention to detail and accuracy .
Kế toán đòi hỏi sự chú ý đến chi tiết và độ chính xác.
Luyện tập
"accounting" nghĩa là gì?