Nghĩa tiếng Việt
thống kê
Đừng chỉ tra "statistics" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a field of science that deals with numerical data collection or analysis
Câu ví dụ
Statistics help scientists understand the spread of diseases in different populations .
Thống kê giúp các nhà khoa học hiểu được sự lây lan của bệnh tật trong các quần thể khác nhau.
Luyện tập
"statistics" nghĩa là gì?