Nghĩa tiếng Việt
sinh lý học
Đừng chỉ tra "physiology" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the field of science that studies the function or interactions among organisms
Câu ví dụ
Advances in physiology can lead to new medical treatments and therapies .
Những tiến bộ trong sinh lý học có thể dẫn đến các phương pháp điều trị và liệu pháp y tế mới.
Luyện tập
"physiology" nghĩa là gì?