physiology

/ˌfɪziˈɑɫədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh lý học
🎯
Đừng chỉ tra "physiology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the field of science that studies the function or interactions among organisms
✏️
Câu ví dụ
Advances in physiology can lead to new medical treatments and therapies .
Những tiến bộ trong sinh lý học có thể dẫn đến các phương pháp điều trị và liệu pháp y tế mới.
✅
Luyện tập

"physiology" nghĩa là gì?