to tend
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
có xu hướng, thường
Đừng chỉ tra "to tend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be likely to develop or occur in a certain way because that is the usual pattern
Câu ví dụ
In colder climates , temperatures tend to drop significantly during the winter months .
Ở những vùng khí hậu lạnh hơn, nhiệt độ có xu hướng giảm đáng kể trong những tháng mùa đông.
Luyện tập
"to tend" nghĩa là gì?