to tend

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có xu hướng, thường
🎯
Đừng chỉ tra "to tend" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be likely to develop or occur in a certain way because that is the usual pattern
✏️
Câu ví dụ
In colder climates , temperatures tend to drop significantly during the winter months .
Ở những vùng khí hậu lạnh hơn, nhiệt độ có xu hướng giảm đáng kể trong những tháng mùa đông.
✅
Luyện tập

"to tend" nghĩa là gì?