linguistics

/ɫɪŋˈɡwɪstɪks/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngôn ngữ học, khoa học ngôn ngữ
🎯
Đừng chỉ tra "linguistics" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the study of the evolution and structure of language in general or of certain languages
✅
Luyện tập

"linguistics" nghĩa là gì?