to cover

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đưa tin, tường thuật
🎯
Đừng chỉ tra "to cover" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to provide a report on or talk about an event in a news piece or media
✏️
Câu ví dụ
The media outlet covered the protest rally , capturing the crowd 's chants and speeches from various perspectives .
Hãng truyền thông đã đưa tin về cuộc biểu tình, ghi lại những khẩu hiệu và bài phát biểu của đám đông từ nhiều góc độ khác nhau.
✅
Luyện tập

"to cover" nghĩa là gì?