demigod
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
bán thần, anh hùng
Đừng chỉ tra "demigod" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who is respected or admired like a god by other people
Câu ví dụ
The fashion designer , known for her groundbreaking designs , was a demigod in the fashion world , setting trends and breaking boundaries .
Nhà thiết kế thời trang, được biết đến với những thiết kế đột phá, là một bán thần trong thế giới thời trang, tạo ra xu hướng và phá vỡ ranh giới.
Luyện tập
"demigod" nghĩa là gì?