cafe

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quán cà phê, tiệm cà phê
🎯
Đừng chỉ tra "cafe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small restaurant that sells drinks and meals
✏️
Câu ví dụ
The French-style cafe boasted an extensive menu of gourmet sandwiches and desserts .
Quán cà phê theo phong cách Pháp tự hào có thực đơn phong phú với các món bánh sandwich và tráng miệng cao cấp.
✅
Luyện tập

"cafe" nghĩa là gì?