seed

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạt giống, mầm
🎯
Đừng chỉ tra "seed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small living part of a plant that when put in the ground, grows into a new one
✏️
Câu ví dụ
With proper care and attention , even the tiniest seed has the potential to grow into a towering tree .
Với sự chăm sóc và chú ý đúng cách, ngay cả hạt giống nhỏ nhất cũng có tiềm năng phát triển thành một cây cao lớn.
✅
Luyện tập

"seed" nghĩa là gì?