change

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiền thừa, tiền trả lại
🎯
Đừng chỉ tra "change" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the money that is returned to us when we have paid more than the actual cost of something
✏️
Câu ví dụ
After paying for my groceries , I received my change from the cashier , including a few coins and a dollar bill .
Sau khi thanh toán tiền mua hàng, tôi nhận được tiền thừa từ nhân viên thu ngân, bao gồm một vài đồng xu và một tờ tiền giấy một đô la.
✅
Luyện tập

"change" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Money and Shopping