quotation

/kwoʊˈteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trích dẫn
🎯
Đừng chỉ tra "quotation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sentence or group of words from a movie, book, etc. that someone else repeats
✏️
Câu ví dụ
She shared a motivational quotation from a well-known author on social media .
Cô ấy đã chia sẻ một câu trích dẫn động viên từ một tác giả nổi tiếng trên mạng xã hội.
✅
Luyện tập

"quotation" nghĩa là gì?