Nghĩa tiếng Việt
dinh dưỡng, khoa học dinh dưỡng
Đừng chỉ tra "nutrition" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the field of science that studies food and drink and their effects on the human body
Câu ví dụ
Her passion for nutrition led her to pursue a career as a dietitian , helping others improve their health and well-being through proper nutrition.
Niềm đam mê của cô với dinh dưỡng đã dẫn cô đến với sự nghiệp là một chuyên gia dinh dưỡng, giúp đỡ người khác cải thiện sức khỏe và hạnh phúc thông qua dinh dưỡng hợp lý.
Luyện tập
"nutrition" nghĩa là gì?