computer science

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoa học máy tính, tin học
🎯
Đừng chỉ tra "computer science" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the field of study that deals with computers and their uses
✏️
Câu ví dụ
Computer science is used to develop the programs that control self-driving cars .
Khoa học máy tính được sử dụng để phát triển các chương trình điều khiển xe tự lái.
✅
Luyện tập

"computer science" nghĩa là gì?