computer science
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
khoa học máy tính, tin học
Đừng chỉ tra "computer science" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the field of study that deals with computers and their uses
Câu ví dụ
Computer science is used to develop the programs that control self-driving cars .
Khoa học máy tính được sử dụng để phát triển các chương trình điều khiển xe tự lái.
Luyện tập
"computer science" nghĩa là gì?