sociology

/ˌsoʊsiˈɑɫədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xã hội học, nghiên cứu khoa học về xã hội loài người
🎯
Đừng chỉ tra "sociology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the scientific study of human society, its nature, structure, and development, as well as social behavior
✏️
Câu ví dụ
The study of sociology can help one understand why some social issues persist over time .
Nghiên cứu về xã hội học có thể giúp hiểu tại sao một số vấn đề xã hội vẫn tồn tại theo thời gian.
✅
Luyện tập

"sociology" nghĩa là gì?