philosophy

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
triết học, nghiên cứu triết học
💡
Definition (English)
the study of the meaning of the universe, existence, and reality
✏️
Câu ví dụ
In the study of philosophy, students explore different schools of thought , from ancient Greek thinkers to modern existentialists .
Trong nghiên cứu triết học, sinh viên khám phá các trường phái tư tưởng khác nhau, từ các nhà tư tưởng Hy Lạp cổ đại đến các nhà hiện sinh hiện đại.
Luyện tập

"philosophy" nghĩa là gì?