curriculum

/kɝˈɪkjəɫəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chương trình giảng dạy, khung chương trình
🎯
Đừng chỉ tra "curriculum" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the overall content, courses, and learning experiences designed by educational institutions to achieve specific educational goals and outcomes for students
✏️
Câu ví dụ
The online platform provides access to resources and materials aligned with the curriculum for distance learning .
Nền tảng trực tuyến cung cấp quyền truy cập vào tài nguyên và tài liệu phù hợp với chương trình giảng dạy cho học tập từ xa.
✅
Luyện tập

"curriculum" nghĩa là gì?