Nghĩa tiếng Việt
chương trình giảng dạy, khung chương trình
Đừng chỉ tra "curriculum" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the overall content, courses, and learning experiences designed by educational institutions to achieve specific educational goals and outcomes for students
Câu ví dụ
The online platform provides access to resources and materials aligned with the curriculum for distance learning .
Nền tảng trực tuyến cung cấp quyền truy cập vào tài nguyên và tài liệu phù hợp với chương trình giảng dạy cho học tập từ xa.
Luyện tập
"curriculum" nghĩa là gì?