Nghĩa tiếng Việt
quán cà phê, nhà ăn
Đừng chỉ tra "buttery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a room in a university, from which students can buy food and drink
Câu ví dụ
The buttery is a popular spot for students to relax and enjoy a cup of tea .
Buttery là một địa điểm phổ biến để sinh viên thư giãn và thưởng thức một tách trà.
Luyện tập
"buttery" nghĩa là gì?