master

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bậc thầy, chuyên gia
🎯
Đừng chỉ tra "master" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who has become very skillful in their chosen art, particularly one in the past
✏️
Câu ví dụ
The celebrated novelist was recognized as a master storyteller , captivating readers with his vivid imagination and compelling narratives .
Tiểu thuyết gia nổi tiếng được công nhận là một bậc thầy kể chuyện, thu hút độc giả bằng trí tưởng tượng sống động và những câu chuyện hấp dẫn.
✅
Luyện tập

"master" nghĩa là gì?