face mask
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
mặt nạ, mặt nạ dưỡng da
Đừng chỉ tra "face mask" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a substance that the face is covered with temporarily and is then removed in order to soothe or heal the skin
Câu ví dụ
Her weekly skincare routine included using a brightening face mask to even out her complexion and reduce dark spots .
Quy trình chăm sóc da hàng tuần của cô bao gồm việc sử dụng mặt nạ làm sáng để cân bằng màu da và giảm các đốm nâu.
Luyện tập
"face mask" nghĩa là gì?