Nghĩa tiếng Việt
nước hoa, dầu thơm
Đừng chỉ tra "cologne" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a liquid that people put on some parts of their skin or clothes to smell better
Câu ví dụ
He received a bottle of cologne as a gift for his birthday .
Anh ấy nhận được một chai nước hoa như một món quà sinh nhật.
Luyện tập
"cologne" nghĩa là gì?