grave

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mộ, huyệt
🎯
Đừng chỉ tra "grave" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a hole made in the ground for burying a dead body in
✏️
Câu ví dụ
She placed flowers on her mother 's grave every year on her birthday .
Cô ấy đặt hoa lên mộ của mẹ mình vào mỗi năm vào ngày sinh nhật của mình.
✅
Luyện tập

"grave" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Essentiality