to tutor
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
dạy kèm, gia sư
Đừng chỉ tra "to tutor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to teach a single student or a few students, often outside a school setting
Câu ví dụ
As part of the community outreach program, teachers from the school regularly tutor local residents in basic computer skills.
Là một phần của chương trình tiếp cận cộng đồng, các giáo viên từ trường thường xuyên dạy kèm cho cư dân địa phương về kỹ năng máy tính cơ bản.
Luyện tập
"to tutor" nghĩa là gì?