discipline

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỷ luật, kiểm soát
🎯
Đừng chỉ tra "discipline" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the practice of using methods such as punishment, training, or guidance to enforce rules and improve behavior
✏️
Câu ví dụ
Personal discipline involves self-control and adherence to personal goals and values .
Kỷ luật cá nhân bao gồm sự tự chủ và tuân thủ các mục tiêu và giá trị cá nhân.
✅
Luyện tập

"discipline" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này