Nghĩa tiếng Việt
kỷ luật, kiểm soát
Đừng chỉ tra "discipline" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the practice of using methods such as punishment, training, or guidance to enforce rules and improve behavior
Câu ví dụ
Personal discipline involves self-control and adherence to personal goals and values .
Kỷ luật cá nhân bao gồm sự tự chủ và tuân thủ các mục tiêu và giá trị cá nhân.
Luyện tập
"discipline" nghĩa là gì?