summer school

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trường hè, khóa học hè
🎯
Đừng chỉ tra "summer school" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a course of study that is held during the summer vacations at a school, college, or university
✏️
Câu ví dụ
Many students participate in summer school to stay academically engaged and prepare for the next school year .
Nhiều học sinh tham gia trường hè để duy trì sự tham gia học thuật và chuẩn bị cho năm học tiếp theo.
✅
Luyện tập

"summer school" nghĩa là gì?