postgraduate
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sinh viên sau đại học, tốt nghiệp
Đừng chỉ tra "postgraduate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a graduate student who is studying at a university to get a more advanced degree
Câu ví dụ
As a postgraduate, she had access to additional resources and mentorship opportunities .
Là một sinh viên sau đại học, cô ấy có quyền truy cập vào các nguồn tài nguyên bổ sung và cơ hội cố vấn.
Luyện tập
"postgraduate" nghĩa là gì?