coursework
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
bài tập khóa học, nhiệm vụ học tập
Đừng chỉ tra "coursework" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the assignments, projects, and tasks done by students as part of their course of study
Câu ví dụ
He struggled to balance his coursework with part-time work and extracurricular activities .
Anh ấy gặp khó khăn trong việc cân bằng bài tập học tập với công việc bán thời gian và các hoạt động ngoại khóa.
Luyện tập
"coursework" nghĩa là gì?