coursework

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bài tập khóa học, nhiệm vụ học tập
🎯
Đừng chỉ tra "coursework" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the assignments, projects, and tasks done by students as part of their course of study
✏️
Câu ví dụ
He struggled to balance his coursework with part-time work and extracurricular activities .
Anh ấy gặp khó khăn trong việc cân bằng bài tập học tập với công việc bán thời gian và các hoạt động ngoại khóa.
✅
Luyện tập

"coursework" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này