estimate

/ˈɛstəˌmeɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ước tính, báo giá
🎯
Đừng chỉ tra "estimate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a judgment or calculation of the size, extent, value, etc. of something without knowing the exact details or numbers
✏️
Câu ví dụ
The appraiser offered an estimate of the house 's market value .
Người định giá đã đưa ra một ước tính về giá trị thị trường của ngôi nhà.
✅
Luyện tập

"estimate" nghĩa là gì?