Nghĩa tiếng Việt
ước tính, báo giá
Đừng chỉ tra "estimate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a judgment or calculation of the size, extent, value, etc. of something without knowing the exact details or numbers
Câu ví dụ
The appraiser offered an estimate of the house 's market value .
Người định giá đã đưa ra một ước tính về giá trị thị trường của ngôi nhà.
Luyện tập
"estimate" nghĩa là gì?