Nghĩa tiếng Việt
hành lang, lối đi
Đừng chỉ tra "passage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a narrow corridor providing access to rooms within a building or between buildings
Câu ví dụ
The passage opened onto a quiet courtyard .
Lối đi mở ra một sân yên tĩnh.
Luyện tập
"passage" nghĩa là gì?