cozy

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ấm cúng, thoải mái
🎯
Đừng chỉ tra "cozy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a place) relaxing and comfortable, particularly because of the warmth or small size of the place
✏️
Câu ví dụ
We sat in the cozy café, sipping hot cocoa and watching the rain outside.
Chúng tôi ngồi trong quán cà phê ấm cúng, nhấm nháp sô cô la nóng và ngắm mưa bên ngoài.
✅
Luyện tập

"cozy" nghĩa là gì?