avalanche

/ˈævəˌɫæntʃ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyết lở
🎯
Đừng chỉ tra "avalanche" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
large amounts of snow falling from mountains
✏️
Câu ví dụ
They survived the avalanche by taking shelter in a cave .
Họ sống sót sau tuyết lở bằng cách trú ẩn trong một hang động.
✅
Luyện tập

"avalanche" nghĩa là gì?