avalanche

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyết lở
💡
Definition (English)
large amounts of snow falling from mountains
✏️
Câu ví dụ
They survived the avalanche by taking shelter in a cave .
Họ sống sót sau tuyết lở bằng cách trú ẩn trong một hang động.
Luyện tập

"avalanche" nghĩa là gì?