Nghĩa tiếng Việt
tuyết lở
Đừng chỉ tra "avalanche" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
large amounts of snow falling from mountains
Câu ví dụ
They survived the avalanche by taking shelter in a cave .
Họ sống sót sau tuyết lở bằng cách trú ẩn trong một hang động.
Luyện tập
"avalanche" nghĩa là gì?