to marry

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết hôn, cưới
💡
Definition (English)
to become someone's husband or wife
✏️
Câu ví dụ
They plan to marry next summer in a beach ceremony .
Họ dự định kết hôn vào mùa hè tới trong một buổi lễ trên bãi biển.
Luyện tập

"to marry" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Interpersonal Relations