to marry
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
kết hôn, cưới
Đừng chỉ tra "to marry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become someone's husband or wife
Câu ví dụ
They plan to marry next summer in a beach ceremony .
Họ dự định kết hôn vào mùa hè tới trong một buổi lễ trên bãi biển.
Luyện tập
"to marry" nghĩa là gì?