at last

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuối cùng, sau cùng
🎯
Đừng chỉ tra "at last" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in the end or after a lot of waiting
✏️
Câu ví dụ
They were apart for months , but at last, they were reunited .
Họ đã xa nhau hàng tháng trời, nhưng cuối cùng cũng đoàn tụ.
✅
Luyện tập

"at last" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Result