at last
Adverb / Trạng từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
cuối cùng, sau cùng
Đừng chỉ tra "at last" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in the end or after a lot of waiting
Câu ví dụ
They were apart for months , but at last, they were reunited .
Họ đã xa nhau hàng tháng trời, nhưng cuối cùng cũng đoàn tụ.
Luyện tập
"at last" nghĩa là gì?