Nghĩa tiếng Việt
tiện ích
Đừng chỉ tra "utility" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a service that is provided to the public, such as electricity, water, or gas, which is used in daily life
Câu ví dụ
The utility company came to fix the power outage in our neighborhood .
Công ty tiện ích công cộng đến để sửa chữa sự cố mất điện trong khu phố của chúng tôi.
Luyện tập
"utility" nghĩa là gì?