utility

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiện ích
🎯
Đừng chỉ tra "utility" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a service that is provided to the public, such as electricity, water, or gas, which is used in daily life
✏️
Câu ví dụ
The utility company came to fix the power outage in our neighborhood .
Công ty tiện ích công cộng đến để sửa chữa sự cố mất điện trong khu phố của chúng tôi.
✅
Luyện tập

"utility" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Building Parts