Nghĩa tiếng Việt
cũng, ngoài ra
Đừng chỉ tra "also" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to add another item, fact, or action to what has already been mentioned
Câu ví dụ
The movie was entertaining and also thought-provoking .
Bộ phim rất giải trí và cũng kích thích suy nghĩ.
Luyện tập
"also" nghĩa là gì?