Nghĩa tiếng Việt
ồn ào, to
Đừng chỉ tra "loud" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
producing a sound or noise with high volume
Câu ví dụ
The conductor signaled for the entire ensemble to play with a loud intensity in the fortissimo passage .
Nhạc trưởng ra hiệu cho toàn bộ dàn nhạc chơi với cường độ lớn trong đoạn fortissimo.
Luyện tập
"loud" nghĩa là gì?