than

Preposition / Giới từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hơn
🎯
Đừng chỉ tra "than" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to add a second part to a comparison
✏️
Câu ví dụ
This cake tastes sweeter than the one we had last time .
Chiếc bánh này có vị ngọt hơn so với chiếc bánh chúng ta đã ăn lần trước.
✅
Luyện tập

"than" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Comparison and Similarity