fresh

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tươi, mới
🎯
Đừng chỉ tra "fresh" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of food) recently harvested, caught, or made
✏️
Câu ví dụ
He picked a fresh apple from the tree , ready to eat .
Anh ấy hái một quả táo tươi từ cây, sẵn sàng để ăn.
✅
Luyện tập

"fresh" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age of Objects