Nghĩa tiếng Việt
tươi, mới
Đừng chỉ tra "fresh" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of food) recently harvested, caught, or made
Câu ví dụ
He picked a fresh apple from the tree , ready to eat .
Anh ấy hái một quả táo tươi từ cây, sẵn sàng để ăn.
Luyện tập
"fresh" nghĩa là gì?