Nghĩa tiếng Việt
không chính thức, thoải mái
Đừng chỉ tra "informal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
suitable for friendly, relaxed, casual, or unofficial occasions and situations
Câu ví dụ
The staff had an informal celebration to mark the end of the project .
Nhân viên đã có một buổi kỷ niệm không chính thức để đánh dấu sự kết thúc của dự án.
Luyện tập
"informal" nghĩa là gì?