informal

/ˌɪnˈfɔɹməɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không chính thức, thoải mái
🎯
Đừng chỉ tra "informal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
suitable for friendly, relaxed, casual, or unofficial occasions and situations
✏️
Câu ví dụ
The staff had an informal celebration to mark the end of the project .
Nhân viên đã có một buổi kỷ niệm không chính thức để đánh dấu sự kết thúc của dự án.
✅
Luyện tập

"informal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Necessary Opposite Adjectives