Nghĩa tiếng Việt
thói quen, tập quán
Đừng chỉ tra "habit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something that you regularly do almost without thinking about it, particularly one that is hard to give up or stop doing
Câu ví dụ
She is in the habit of writing in her journal before going to bed .
Cô ấy có thói quen viết nhật ký trước khi đi ngủ.
Luyện tập
"habit" nghĩa là gì?