habit

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thói quen, tập quán
💡
Definition (English)
something that you regularly do almost without thinking about it, particularly one that is hard to give up or stop doing
✏️
Câu ví dụ
She is in the habit of writing in her journal before going to bed .
Cô ấy có thói quen viết nhật ký trước khi đi ngủ.
Luyện tập

"habit" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness