strong

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, khỏe
💡
Definition (English)
having a lot of physical power
✏️
Câu ví dụ
The athlete 's strong legs helped him run faster .
Đôi chân khỏe của vận động viên đã giúp anh ấy chạy nhanh hơn.
Luyện tập

"strong" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Strength