average

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trung bình, mức trung bình
🎯
Đừng chỉ tra "average" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a standard level that is considered to be ordinary or usual
✏️
Câu ví dụ
Their monthly expenses were slightly above average.
Chi tiêu hàng tháng của họ cao hơn mức trung bình một chút.
✅
Luyện tập

"average" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Regularity