Nghĩa tiếng Việt
trung bình, mức trung bình
Đừng chỉ tra "average" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a standard level that is considered to be ordinary or usual
Câu ví dụ
Their monthly expenses were slightly above average.
Chi tiêu hàng tháng của họ cao hơn mức trung bình một chút.
Luyện tập
"average" nghĩa là gì?