Nghĩa tiếng Việt
đối đầu, xung đột
Đừng chỉ tra "confrontation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a situation of hostility or strong disagreement between two opposing individuals, parties, or groups
Câu ví dụ
The heated confrontation in the courtroom arose from conflicting testimonies of the witnesses .
Cuộc đối đầu nảy lửa tại phòng xử án nảy sinh từ những lời khai mâu thuẫn của các nhân chứng.
Luyện tập
"confrontation" nghĩa là gì?