to compensate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trả công, bồi thường
🎯
Đừng chỉ tra "to compensate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to pay someone for the work they have done
✏️
Câu ví dụ
The athlete signed a lucrative endorsement deal that compensated him handsomely for promoting the brand .
Vận động viên đã ký một hợp đồng tài trợ béo bở đền bù cho anh ta một cách hào phóng để quảng bá thương hiệu.
✅
Luyện tập

"to compensate" nghĩa là gì?