to compensate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
trả công, bồi thường
Đừng chỉ tra "to compensate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pay someone for the work they have done
Câu ví dụ
The athlete signed a lucrative endorsement deal that compensated him handsomely for promoting the brand .
Vận động viên đã ký một hợp đồng tài trợ béo bở đền bù cho anh ta một cách hào phóng để quảng bá thương hiệu.
Luyện tập
"to compensate" nghĩa là gì?