record

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đĩa, đĩa nhựa
🎯
Đừng chỉ tra "record" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a round, thin piece of plastic with a hole in the middle, on which music, etc. is recorded
✏️
Câu ví dụ
There 's something special about hearing a song played on a vinyl record.
Có điều gì đó đặc biệt khi nghe một bài hát được phát trên đĩa than.
✅
Luyện tập

"record" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Music and Literature