Nghĩa tiếng Việt
đĩa, đĩa nhựa
Đừng chỉ tra "record" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a round, thin piece of plastic with a hole in the middle, on which music, etc. is recorded
Câu ví dụ
There 's something special about hearing a song played on a vinyl record.
Có điều gì đó đặc biệt khi nghe một bài hát được phát trên đĩa than.
Luyện tập
"record" nghĩa là gì?