debatable

/dəˈbeɪtəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể tranh luận, gây tranh cãi
🎯
Đừng chỉ tra "debatable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
subject to argument or disagreement
✏️
Câu ví dụ
The fairness of the election process has been a debatable topic for years .
Tính công bằng của quá trình bầu cử đã là một chủ đề có thể tranh luận trong nhiều năm.
✅
Luyện tập

"debatable" nghĩa là gì?