Nghĩa tiếng Việt
có thể tranh luận, gây tranh cãi
Đừng chỉ tra "debatable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
subject to argument or disagreement
Câu ví dụ
The fairness of the election process has been a debatable topic for years .
Tính công bằng của quá trình bầu cử đã là một chủ đề có thể tranh luận trong nhiều năm.
Luyện tập
"debatable" nghĩa là gì?